Bảng giá ống nhựa pvc tiền phong 2022 l d21, bảng giá ống nhựa tiền phong mới nhất 01/2023

-
Chắc hẳn ai trong họ cũng đầy đủ nghe qua cái brand name ống nhựa Tiền Phong. Từ rất lâu thương hiệu này đã còn lại tên tuổi, lốt ấn của bản thân mình trong ngành công nghiệp chế tạo và tiếp tế nhựa bậc nhất Việt Nam. Nội dung bài viết dưới phía trên Điện Nước Tiến Thành vẫn gửi tới quý quý khách hàng bảng giá chỉ ống nhựa Tiền Phong 2023 được update mới nhất


Sơ lược về hãng ống nhựa Tiền Phong

Ống vật liệu bằng nhựa PVC tiền Phòng có 2 các loại là ống vật liệu nhựa PVC mềm và ống vật liệu nhựa PVC cứng ( ống u
PVC )Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong có 4 loại: ống vật liệu nhựa PPR PN10, ống vật liệu nhựa PPR PN16, ống nhựa PPR PN20 cùng ống vật liệu bằng nhựa PPR PN25Ống nhựa HDPE chi phí Phong gồm: ống nhựa đen, ống HDPE kẻ sọc xanh, ống dẫn nước sạch, ống vật liệu bằng nhựa chịu áp lực đè nén HDPE, ống nhựa HDPE 2 lớp và ống thải nước thải.

Bạn đang xem: Bảng giá ống nhựa pvc tiền phong 2022 l d21

Có thể điểm qua những ưu thế vượt trội của các sản phẩm nhựa tiền Phong đã đạt được mà phần đa thương hiệu khác không có như:

Sản phẩm ống vật liệu nhựa Tiền phong đều có công dụng thích nghi tốt với nhiệt độ môi trường thiên nhiên khắc nghiệt đặc biệt là thời tiết cùng khí hậu tại Việt Nam
Mỗi dòng ống đều có chức năng chống lão hóa cao, nhất là không bị trở nên dạng, đổi khác theo thời gian
Với bề mặt trơn nhẵn, sản phẩm giúp vận tốc lưu thông vào cống nhanh hơn

Nguyên liệu phân phối có unique tốt, thân thiện, an ninh với môi trường và thông thường có tuổi lâu cao.

Bảng giá chỉ ống nhựa Tiền Phong 2023

Ống vật liệu bằng nhựa Tiền Phong luôn luôn dẫn đầu về chất lượng cũng như sản lượng tiêu tốn ống trên thị trường hiện nay. Thành phầm được các nhà đầu tư, người sử dụng tin tưởng chọn lọc sử dụng. Cùng dưới đấy là bảng giá bán ống vật liệu nhựa Tiền Phong.

Bảng giá ống nhựa u
PVC chi phí Phong

STTTÊN SÀN PHÁM(DN – DK DANH NGHÍA – MM)CLASSÁPSUÁT(PN)CHIỀUDÀY(MM)ĐVTĐƠN GIÁ
Chưa VATThanh toán
121 Thoát1.00m6,5457,200
2Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 21010.01.20m8,0008,800
3Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 21112.51.50m8,7279,600
4Ống nhựa upvc tiền Phong 21216.01.60m10,54511,600
5Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 21325.02.40m12,36413,600
627 Thoát1.00m8,0918,900
7Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 27010.01.30m10,18211,200
8Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 27112.51.60m12,00013,200
9Ống nhựa upvc tiền Phong 27216.02.00m13,27314,600
10Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 27325.03.00m18,81820,700
1134 Thoát1.00m10,54511,600
12Ống nhựa upvc tiền Phong 3408.01.30m12,36413,600
13Ống nhựa upvc tiền Phong 34110.01.70m15,09116,600
14Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 34212.52.00m18,36420,200
15Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 34316.02.60m21,09123,200
16Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 34425.03.80m31,09134,200
1742 Thoát1.20m15,72717,300
18Ống nhựa upvc tiền Phong 4206.01.50m17,63619,400
19Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 4218.01.70m20,63622,700
20Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 42210.02.00m23,54525,900
21Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 42312.52.50m27,63630,400
22Ống nhựa upvc chi phí Phong 42416.03.20m34,27337,700
23Ống nhựa upvc tiền Phong 42525.04.70m46,00050,600
2448 Thoát1.40m18,36420,200
25Ống nhựa upvc chi phí Phong 4806.01.60m21,54523,700
26Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 4818.01.90m24,54527,000
27Ống nhựa upvc chi phí Phong 48210.02.30m28,36431,200
28Ống nhựa upvc chi phí Phong 48312.52.90m34,36437,800
29Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 48416.03.60m43,18247,500
30Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 48525.05.40m61,81868,000
3160 Thoát1.401.50m23,90926,300
32Ống nhựa upvc chi phí Phong 6005.0m28,636 31,500
33Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 6016.01.80m34,90938.400
34Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 6028.02.30m40,63644,700
35Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 60310.02.90m49,09154,000
36Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 60412.53.60m61,63667,800
37Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 60516.04.50m74,00081,400
38Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 60625.06.70m108,818119,700
3963 Thoát5.01.60m28,18231,000
40Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 636.01.90m33,18236,500
41Ống nhựa upvc tiền Phong 638.02.50m41,36445,500
42Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 6310.03.00m51,81857,000
43Ống nhựa upvc tiền Phong 6312.53.80m64,27370,700
44Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 6316.04.70m78,54586,400
4575 Thoát1.50m33,54536,900
46Ống nhựa upvc tiền Phong 7505.01.90m39,18243,100
47Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 7516.02.20m44,27348,700
48Ống nhựa upvc chi phí Phong 7528.02.90m57,81863,600
49Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 75310.03.60m71,54578,700
50Ống nhựa upvc tiền Phong 75412.54.50m90,09199,100
51Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 75516.05.60m108,818119,700
52Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 75625.08.40m157,091172,800
5390 Thoát1.50m41,00045,100
54Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 9004.01.80m46,81851,500
55Ống nhựa upvc tiền Phong 9015.02.20m54,72760,200
56Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 9026.02.70m63,36469,700
57Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 9038.03.50m83,09191,400
58Ống nhựa upvc chi phí Phong 90410.04.30m 103,091113,400
59Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 90512.55.40m128,000140,800
60Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 90616.06.70m154,727170,200
61Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 90725.010.10m223,364245,700
62110 Thoátt.90m6t ,81868,000
63Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 11004.02.20m69,90976,900
64Ống nhựa upvc chi phí Phong 11015.02.70m81,54589,700
65Ống nhựa upvc tiền Phong 11026.03.20m92;818102,100
66Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 11038.04.20m130,000143,000
67Ống nhựa upvc chi phí Phong 110410.05.30m155,636171,200
68Ống nhựa upvc chi phí Phong 110512.56.60m192,091211,300
69Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 110616.08.10m232,818256,100
70Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 110725.012.30m331,182364,300
71125 Thoát2.00m68,27375,100
72Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 1254.02.50m86,00094,600
73Ống nhựa upvc tiền Phong 12515.03.10m100,818110,900
74Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 12526.03.70m119,364131,300
75Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 12538.04.80m151,545166,700
76Ống nhựa upvc tiền Phong 125410.06.00m190,818209,900
77Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 125512.57.40m234,000257,400
78Ống nhựa upvc tiền Phong 125616.09.20m287,000315,700
79Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 1257 25.014.00m409,909450,900
80140 Thoát2.20m84,09192,500
81Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 1404.02.80m107,091117,800
82Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 14015.03.50m126,000138,600
83Ống nhựa upvc chi phí Phong 14026.04.10m148,545163,400
84Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 14038.05.40m198,636218,500
85Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 140410.06.70m243,182267,500
86Ống nhựa upvc chi phí Phong 140512.58.30m299,000328,900
87Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 140616.010.30m 367,091403,800
88Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 140725.015.70m518,727570,600
89160 Thoát2.50m109,182120,100
90Ống nhựa upvc chi phí Phong 1604.03.20m143,000157,300
91Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 16015.04.00m166,636183,300
92Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 16026.04.70m192,364211,600
93Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 16038.06.20m248,818273,700
94Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 160410.07.70m315,727347,300
95Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 160512.59.50m387,545426,300
96Ống nhựa upvc chi phí Phong 160616.011.80m476,545524,200
97Ống nhựa upvc chi phí Phong 160725.017.90m675,273742,800
98180 Thoát2.80m137,182150,900
99Ống nhựa upvc chi phí Phong 1804.03.60m176,000193,600
100Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 18015.04.40m204,182224,600
101Ống nhựa upvc tiền Phong 18026.05.30m243,091267,400
102Ống nhựa upvc tiền Phong 18038.06.90m310,545341,600
103Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 180410.08.60m397,273437,000
104Ống nhựa upvc chi phí Phong 180512.510.70m492,182541,400
105Ống nhựa upvc chi phí Phong 180616.013.30m603,818664,200
106200 Thoát3.20m204,818225,300
107Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 2004.03.90m214,818236,300
108Ống nhựa upvc chi phí Phong 20015.04.90m259,545285,500
109Ống nhựa upvc chi phí Phong 20026.05.90m301,818332,000
110Ống nhựa upvc chi phí Phong 20038.07.70m385,182423,700
111Ống nhựa upvc chi phí Phong 200410.09.60m493,364542,700
112Ống nhựa upvc chi phí Phong 200512.511.90m608,182669,000
113Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 200616.014.70m742,909817,200
114225 Thoát3.50m212,636233,900
115Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 2254.04.40m263,273289,600
116Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 22515.05.50m316,364348,000
117Ống nhựa upvc chi phí Phong 22526.06.60m375,091412,600
118Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 22538.08.60m487,000535,700
119Ống nhựa upvc tiền Phong 225410.010.80m624,727687,200
120Ống nhựa upvc tiền Phong 225512.513.40m772,091849,300
121Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 225616.016.60m923,5451,015,900
122250 Thoát3.90m276,818304,500
123Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 2504.04.90m345,091379,600
124Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 25015.06.20m416,091 457,700
125Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 25026.07.30m485,545534,100
126Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 25038.09.60m627,636690,400
127Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 250410.011.90m793,364872,700
128Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 250512.514.80m982,6361,080,900
129Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 250616.018.40m1,198,6361,318,500
130280 4.05.50m413,818455,200
131Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 28015.06.90m494,818544,300
132Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 28026.08.20m583,000641,300
133Ống nhựa upvc tiền Phong 28038.010.70m749,000823,900
134Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 280410.013.40m1,027,1821,129,900
135Ống nhựa upvc chi phí Phong 280512.516.60m1,179,1821,297,100
136Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 280616.020.60m1,437,6361,581,400
1373154.06.20m523,091575,400
138Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 31515.07.70m621,000683,100
139Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 31526.09.20m745,091819,600
140Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 31538.012.10m936,0911,029,700
141Ống nhựa upvc chi phí Phong 315410.015.00m1,296,0001,425,600
142Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 315512.518.70m1,493,2731,642,600
143Ống nhựa upvc chi phí Phong 315616.023.20m1,817,7271,999,500
1443554.07.00m660,727726,800
145Ống nhựa upvc chi phí Phong 35515.08.70m811,364892,500
146Ống vật liệu nhựa upvc chi phí Phong 35526.010.40m965,2731,061,800
147Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 35538.013.60m1,252,5451,377,800
148Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 355410.016.90m1,540,1821,694,200
149Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 355512.521.10m1,900,7272,090,800
150Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 355616.026.10m2,315,5452,547,100
1514004.07.80m829,182912,100
152Ống nhựa upvc tiền Phong 40015.09.80m1,031,0001,134,100
153Ống nhựa upvc tiền Phong 40026.011.70m1,226,0911,348,700
154Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 40038.015.30m1,587,3641,746,100
155Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 400410.019.10m1,961,0912,157,200
156Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 400512.523.70m2,404,2732,644,700
157Ống vật liệu bằng nhựa upvc tiền Phong 40016.030.00m3,025,9093,328,500
1584504.08.80m1,052,3641,157,600
159Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 45015.011.00m1,303,2731,433,600
160Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 45026.013.20m1,554,9091,710,400
161Ống nhựa upvc chi phí Phong 45038.017.20m2,007,727 2,208,500
162Ống vật liệu nhựa upvc tiền Phong 450410.021.50m2,487,2732,736,000
16350004.09.80m1,380,1821,518,200
164Ống vật liệu bằng nhựa upvc chi phí Phong 50015.012.30m1,645,7271,810,300

Đơn giá chỉ ống vật liệu nhựa HDPE tiền Phong

TÊN SẢN PHẨMDN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA(MM)ÁP SUẤT(PN)ĐVTĐƠN GIÁ(VNĐ)
TRƯỚC VAT

SAU VAT(8%)

ỐNG HDPE 100 chi phí Phong
Ø20×1.4mm10m6,5007,020
Ø20×1.6mm12.5m7,4007,992
Ø20×2.0mm16m8,1008,748
Ø25×1.6mm10m8,9009,612
Ø25×2.0mm12.5m10,18210,997
Ø25×2.3mm16m11,63612,567
Ø25×3.0mm20m14,36415,513
Ø32×1.6mm8m13,63614,727
Ø32×2.0mm10m13,09114,138
Ø32×2.4mm12.5m15,45516,691
Ø32×3.0mm16m18,72720,225
Ø32×3.6mm20m22,54524,349
Ø40×2.0mm8m16,54517,869
Ø40×2.4mm10m19,72721,305
Ø40×3.0mm12.5m24,09126,018
Ø40×3.7mm16m28,90931,222
Ø40×4.5mm20m34,54537,309
Ø50×2.4mm8m25,18227,197
Ø50×3.0mm10m30,54532,989
Ø50×4.6mm12.5m37,00039,960
Ø50×4.6mm16m45,36448,993
Ø50×5.6mm20m53,27357,535
Ø63×3.0mm8m39,54542,709
Ø63×3.8mm10m48,63652,527
Ø63×4.7mm12.5m59,00063,720
Ø63×5.8mm16m71,36477,073
Ø63×7.1mm20m85,45592,291
Ø75×3.6mm8m56,45560,971
Ø75×4.5mm10m69,09174,618
Ø75×5.6mm12.5m84,09190,818
Ø75×6.8mm16m100,182108,197
Ø75×8.4mm20m120,000129,600
Ø90×4.3mm8m81,00087,480
Ø90×5.4mm10m98,636106,527
Ø90×6.7mm12.5m120,000129,600
Ø90×8.1mm16m144,182155,717
Ø90×10.0mm20m173,182187,037
Ø110×4.2mm6m96,818104,563
Ø110×5.3mm8m120,455130,091
Ø110×6.6mm10m148,182160,037
Ø110×8.1mm12.5m178,636192,927
Ø110×10.0mm16m214,091231,218
Ø11012.3mm20m262,636283,647
Ø125×4.8mm6m125,000135,000
Ø125×6.0mm8m154,091166,418
Ø125×7.4mm10m188,364203,433
Ø125×9.2mm12.5m229,636248,007
Ø125×11.4mm16m276,818298,963
Ø125×14.0mm20m336,636363,567
Ø140×5.4mm6m156,818169,363
Ø140×6.7mm8m192,455207,851
Ø140×8.3mm10m235,364254,193
Ø140×10.3mm12.5m286,909309,862
Ø140×12.7mm16m344,545372,109
Ø140×15.7mm20m422,727456,545
Ø160×6.2mm6m206,273222,775
Ø160×7.7mm8m253,273273,535
Ø160×9.5mm10m308,636333,327
Ø160×11.8mm12.5m374,909404,902
Ø160×14.6mm16m453,636489,927
Ø160×17.9mm20m555,000599,400
Ø180×6.9mm6m257,182277,757
Ø180×8.6mm8m318,091343,538
Ø180×10.7mm10m389,545420,709
Ø180×13.3mm12.5m476,272514,374
Ø180×16.4mm16m571,818617,563
Ø180×20.1mm20m698,182754,037
Ø200×7.7mm6m319,182344,717
Ø200×9.6mm8m395,727427,385
Ø200×11.9mm10m483,727522,425
Ø200×14.7mm12.5m583,182629,837
Ø200×18.2mm16m707,273763,855
Ø200×22.4mm20m868,182937,637
Ø225×8.6mm6m401,000433,080
Ø225×10.8mm8m498,000537,840
Ø225×13.4mm10m606,182654,677
Ø225×16.6mm12.5m739,545798,709
Ø225×20.5mm16m893,636965,127
Ø225×25.2mm20m1,073,6361,159,527
Ø250×9.6mm6m496,091535,778
Ø250×11.9mm8m608,364657,033
Ø250×14.8mm10m746,818806,563
Ø250×18.4mm12.5m909,000981,720
Ø250×22.7mm16m1,100,0001,188,000
Ø250×27.9mm20m1,325,4551,431,491
Ø280×10.7mm6m617,364666,753
Ø280×13.4mm8m773,909835,822
Ø280×16.6mm10m933,6361,008,327
Ø280×20.6mm12.5m1,145,3641,236,993
Ø280×25.4mm16m1,377,2731,487,455
Ø280×31.3mm20m1,659,0911,791,818
Ø315×12.1mm6m787,727850,745
Ø315×15.0mm8m968,9091,046,422
Ø315×18.7mm10m1,186,3641,281,273
Ø315×23.2mm12.5m1,444,0911,559,618
Ø315×28.6mm16m1,742,7271,882,145

Bảng giá bán phụ khiếu nại ống pvc tiền Phong

Tải đầy đủ báo giá phụ khiếu nại ống Upvc chi phí Phong

*
*
Bảng giá bán phụ kiện ống vật liệu nhựa Upvc chi phí phong 2023

Bảng giá bán ống nhựa PPR tiền Phong

STTTÊN SẢN PHẨMDN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨAÁP SUẤT(PN)ĐỘ DÀY(MM)ĐƠN VỊ TÍNHĐƠN GIÁ
CHƯA VATTHANH TOÁN
1Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø2010.02.30m23,36425,700
2Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø2016.02.80m26,00028,600
3Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø2020.03.40m28,90931,800
4Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø2025.04.10m32,00035,200
5Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø2510.02.80m41,72745,900
6Ống nhựa PPR tiền Phong Ø2516.03.50m48,00052,800
7Ống nhựa PPR tiền Phong Ø2520.04.20m50,72755,800
8Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø2525.05.10m53,00058,300
9Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø3210.02.90m54,09159,500
10Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø3216.04.40m65,00071,500
11Ống nhựa PPR tiền Phong Ø3220.05.40m74,63682,100
12Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø3225.06.50m82,00090,200
13Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø4010.03.70m72,54579,800
14Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø4016.05.50m88,00096,800
15Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø4020.06.70m115,545127,100
16Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø4025.08.10m125,364137,900
17Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø5010.04.60m106,273116,900
18Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø5016.06.90m140,000154,000
19Ống nhựa PPR tiền Phong Ø5020.08.30m179,545197,500
20Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø5025.010.10m200,000220,000
21Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø6310.05.80m169,000185,900
22Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø6316.08.60m220,000242,000
23Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø6320.010.50m283,000311,300
24Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø6325.012.70m315,000346,500
25Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø7510.06.80m235,000258,500
26Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø7516.010.30m300,000330,000
27Ống nhựa PPR tiền Phong Ø7520.012.50m392,000431,200
28Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø7525.015.10m445,000489,500
29Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø9010.08.20m343,000377,300
30Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø9016.012.30m420,000462.000
31Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø9020.015.00m586,000644,600
32Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø9025.018.10m640,000704,000
33Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø11010.010.00m549,000603,900
34Ống nhựa PPR tiền Phong Ø11016.015.10m640,000704,000
35Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø11020.018.30m825,000907,500
36Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø11025.022.10m930,0001,043,000
37Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø12510.011.40m680,000748,000
38Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø12516.017.10m830,000913,000
39Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø12520.020.80m1,110,0001,221,000
40Ống nhựa PPR tiền Phong Ø12525.025.10m1,275,0001,402,500
41Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø14010.012.70m839,000922,900
42Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø14016.019.20m1,010,0001,111,000
43Ống nhựa PPR tiền Phong Ø14020.023.30 m1,410,0001,551,000
44Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø14025.028.10 m1,680,0001,848,000
45Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø16010.014.60 m1,145,0001,259,500
46Ống nhựa PPR chi phí Phong Ø16016.021.90 m1,400,0001,540,000
47Ống nhựa PPR tiền Phong Ø16020.026.60 m1,875,0002,062,500
48Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø16025.032.10 m2,176,0002,393,600
49Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø18010.016.40 m1,804,0001,984,400
50Ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong Ø18016.024.60 m2,508,0002,758,800
51Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø18020.029.00 m2,948,0003,242,800
52Ống nhựa PPR tiền Phong Ø18025.036.10 m3,388,0003,726,800
53Ống vật liệu bằng nhựa PPR chi phí Phong Ø20010.018.20 m2,189,0002,407,900
54Ống vật liệu bằng nhựa PPR tiền Phong Ø20016.027.40 m3,102,0003,412,200
55Ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong Ø20020.033.20 m3,630,0003,993,000

Bảng giá phụ khiếu nại ống PPR chi phí Phong

STTTÊN SẢN PHẨMDN – ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨAÁP SUẤT(PN)ĐỘ DÀY(MM)ĐƠN VỊ TÍNHĐƠN GIÁ
CHƯA VATTHANH TOÁN
PHỤ KIỆN ỐNG PPR TIỀN PHONG
Đầu nối thẳng
562020.0Cái3,0913,400
572520.0Cái5,1825,700
583220.0Cái8,0008,800
594020.0Cái14,100
605020.0Cái23,00025,300
616320.0Cái46,00050,600
627520.0Cái77,09184,800
639020.0Cái130,545143,600
6411020.0Cái211,636232,800
6512520.0Cái407,182447,900
6614020.0Cái581,364639,500
6716020.0eái814,364895,800
6820020.0Cái1,447,2731,592,000
Đầu nối ren trong
6920-1/2″20.0Cái38,00041,800
7025-1/2″20.0Cái46,54551,200
7125-3/4″20.0Cái51,90957,100
7232-t”20.0Cái84,54593,000
7340-1.1/4″20.0Cái209,545230,500
7450-1.1/2″20.0Cái278,000305,800
7563-2″20.0Cái562,545618,800
7675-2.1/2″20.0Cái800,818880,900
7790-3″20.0Cái1,606,0001,766,600
Đầu nối ren ngoài
7820-1/2″20.0Cái48,00052,800
7925-1/2″20.0Cái55,54561,100
8025-3/4″20.0eái67,00C73,700
8132-1′20.0Cái99,000108,900
8240-1.1/420.0Cái288,000316,800
8350-1.1/2″20.0Cái360,000396,000
8463-2″20.0Cái610,000671,000
8575-2.1/2″20.0Cái935,0001,028,500
8690-3″20.0Cái1,890,0002,079,000
87110-4″20.0Cái3,180,0003,498,000
Zắc teo nhựa
882010.0Cái38,00041,800
892510.0Cái56,00061,600
903210.0Cái80,54588,600
91408.0Cái92,545101,800
92506.0Cái139,000152,900
93636.0Cái322,000354,200
Zac teo ren trong
9420-1/2″20.0Cái90,54599,600
9525-3/4″20.0Cái145,000159,500
9632-1″20.0Cái212,545233,800
9740-1.1/420.0Cái333,000366,300
9850-1.1/2″20.0Cái580,000638,000
9963-2″20.0Cái773,000850,300
Zắc teo ren ngoài
10020-1/2″20.0Cái96,545106,200
10125-3/4″20.0Cái150,545165,600
10232-1″20.0Cái236,545260,200
10340-1.1/420.0Cái351,000386,100
10450-1.1/2″20.0Cái619,545681,500
10563-2″20.0Cái838,000921,800
Đầu nối chuyển bật
10625-2020.0Cái4,8185,300
10732-2020.0Cái6,8187,500
10832-2520.0Cái6,8187,500
10940-2020.0Cái10,54511,600
11040-2520.0Cái10,54511,600
11140-3220.0Cái10,54511,600
11250-2020.0Cái18,90920,800
11350-2520.0Cái18,90920,800
11450-3220.0Cái18,90920,800
11550-4020.0Cái18,90920,800
11663-2520.0Cái36,63640,300
11763-3220.0Cái36,63640,300
11890-6320.0Cái36,63640,300
11963-5020.0Cái36,63640,300
12075-3220.0Cái63,90970,300
12175-4020.0Cái75,27382,800
12275-5020.0Cái68,18275,000
12375-6320.0Cái68,18275,000
12490-5020.0Cái94,545104,000
12590-6320.0Cái120,364132,400

Bảng giá ống vật liệu bằng nhựa HDPE chi phí Phong

Tải báo giá ống nhựa HDPE tiền Phong

Bảng giá ống nhựa luôn dây điện cùng phụ khiếu nại Tiền Phong

Tải bảng báo giá ống nhựa cùng phụ khiếu nại luồn dây điện Tiền Phong

Catalogue ống vật liệu bằng nhựa Tiền Phong

Catalogue ống vật liệu bằng nhựa u
PVC tiền Phong

Tải catalogue ống vật liệu nhựa u
PVC tiền Phong

Catalogue ống vật liệu nhựa PPR tiền Phong

Tải catalogue ống vật liệu nhựa PPR chi phí Phong

Catalogue ống nhựa HDPE chi phí Phong

Tải catalogue ống vật liệu nhựa HDPE chi phí Phong

Điện Nước Tiến Thành – #1 Đại lý trưng bày ống vật liệu nhựa Tiền Phong miền nam

Phía trên chỉ là bảng giá ống nhựa Tiền Phong tham khảo/ Quý khách có nhu cầu mua mặt hàng vui lòng liên hệ với Điện Nước Tiến Thành để nhận được làm giá ống vật liệu nhựa Tiền Phong chiết khấu cao nhất:

PVC và Ống PP-R, Phụ khiếu nại Ống vật liệu bằng nhựa HDPE 

Chi tiết thành phầm các các loại Ống xem Tại đây

Ống nhựa PVC tiền Phong chất lượng cao với giá chỉ cả cạnh tranh cung cấp cho tại điện nước Thịnh phát. Điểm nổi bật: Hàng gồm sẵn với nhiều loại ống nhựa, dịch vụ thương mại tận tâm uy tín và hướng đến việc đưa về giá trị thực sự đến khách hàng.

Giới Thiệu Ống nhựa UPVC tiền Phong

Ống vật liệu bằng nhựa PVC tiền Phong có quality tốt, làm bằng PVC (Polyvinyl Clorua) là một trong những loại vật liệu nhựa dẻo được sinh sản thành từ phản bội ứng trùng đúng theo vinylclorua. Thế nên ống vật liệu nhựa PVC chi phí Phong có độ dẻo phù hợp, vừa dễ dàng thi công, vừa có khả năng chịu được đầy đủ yếu tố gây hư tổn từ môi trường.

Xem thêm: Khu công nghệ cao đà nẵng tuyển dụng viên chức năm 2022, khu công nghệ cao hòa liên đà nẵng tuyển dụng

Quý khách yên trung tâm hơn, tất cả các thành phầm ống vật liệu nhựa PVC chi phí Phong đều bảo đảm những vẻ ngoài và tiêu chuẩn quốc tế. Ống nhựa PVC tiền Phong đa dạng về chủng các loại và kích thước. Xung quanh ra, người tiêu dùng yên trung ương về giá bán thành, đường nước PVC chi phí Phong được Thịnh phát hỗ trợ luôn đảm bảo an toàn về quality và giá cả tuyên chiến đối đầu nhất.

Ống vật liệu nhựa u
PVC chi phí Phong an toàn

Ống nhựa PVC tiền Phong là sự việc lựa chọn an ninh cho việc vận gửi nước uống. Điều này có được là do độ trơ và tài năng chống làm mòn cao của nó. Bởi đó, ống vật liệu nhựa PVC không xẩy ra nhiễm màng sinh học hoàn toàn có thể là nơi tạo ra của vi khuẩn. Bằng cách giúp cung ứng nước sạch, ống nhựa PVC hữu dụng cho sức mạnh của hồ hết người.

Ống vật liệu bằng nhựa PVC chi phí Phong bền và tiết kiệm ngân sách chi phí

Tuổi lâu dự loài kiến ​​của ống PVC là 80 năm trở lên đối cùng với ống ngầm. Hơn nữa, hệ thống đường ống PVC mang lại thấy tỷ lệ bong ra thấp hơn các so với những vật liệu khác. So với những vật liệu con đường ống khác, ống nhựa PVC cũng là sự lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất khi xét về toàn cục tuổi thọ của chúng. Chi giá thành này bao gồm các chi tiêu để cài đặt đường ống, đính thêm đặt, vận hành và gia hạn và tháo túa đường ống.

Với độ bền từ 80 năm trở lên và tổng giá cả sở hữu thấp nên chúng ta cũng có thể yên tâm chắt lọc PVC cho cơ sở hạ tầng đường ống của mình.

*
ống nhựa pvc tiền phong

Giới thiệu Điện Nước Thịnh phát

Lời đầu tiên cửa hàng chúng tôi xin gởi lời đến Quý quý khách hàng lời chào thân ái, lời cầu chúc sức khỏe dồi dào và vạn sự như ý!

*
ống nhựa pvc chi phí phong

Chúng tôi trường đoản cú hào là nhà cung ứng sản phẩm cho các dự án phệ như: KĐT Times City, khám đa khoa VIMEC (Minh Khai), KĐT loài kiến Hưng (Kiến Hưng Hà Đông), tòa nhà N04 (Trung Hòa, Nhân Chính), New skyline (Văn tiệm Hà Đông)…..và là công ty đối tác của những của những đơn vị như: Tổng doanh nghiệp VINACONEX, doanh nghiệp HUD, doanh nghiệp Cấp nước thải VIWASEEN, Công ty kinh doanh dịch vụ đơn vị Hà Nội, doanh nghiệp cấp nước Hải Dương, Thanh Hóa…

Ống vật liệu bằng nhựa xoắn hdpe

Chúng tôi luôn tư vấn và câu trả lời mọi thắc mắc của Quý người tiêu dùng trung thực nhiệt độ tình.